al dente

Học thuật
Thân thiện
al dente

The chef tastes the spaghetti to ensure it is al dente.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ( ống, sợi) được nấu sượng sượng, sợi vẫn còn hơi bột, sần sật khi ăn: Mô tả trạng thái của ống hoặc sợi khi được nấu chín vừa tới, vẫn còn độ dai, cứng nhẹ khi cắn vào, không bị nát hay quá mềm.
    • độ dai vừa phải khi ăn: Mô tả kết cấu lý tưởng của ống sau khi nấu, thường được coi chuẩn mực trong ẩm thực Ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • For authentic Italian pasta, cook it until it is al dente. (Để món Ý đúng điệu, hãy nấu cho đến khi đạt độ al dente.)
    • I prefer my spaghetti al dente, not too soft. (Tôi thích spaghetti của tôi sượng sượng, không quá mềm.)
    • The recipe clearly states that the fettuccine should be cooked al dente. (Công thức nêu rằng fettuccine nên được nấu sần sật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook something al dente": nấu một thứ đó (thường ) đến độ dai vừa phải.
    • The secret to a good pasta salad is to cook the pasta al dente. (Bí quyết cho món salad ngon nấu đến độ dai vừa phải.)
  • "al dente texture": kết cấu sần sật, dai.
    • This risotto has a perfect al dente texture. (Món risotto này kết cấu sượng dai hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ mô tả kết cấu thực phẩm:
    • Firm (adj): chắc, cứng (có thể dùng chung cho nhiều loại thực phẩm, không đặc trưng như "al dente").
    • Toothsome (adj): ngon, độ dai vừa miệng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho ).
Từ đồng nghĩa
  • Firm to the bite: dai khi cắn.
  • Cooked to a firm consistency: được nấu đến độ chắc đồng nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Al dente" một thuật ngữ mượn từ tiếng Ý, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh tiếng Việt trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt khi nói về món Ý. Từ này gần như không từ tiếng Việt tương đương hoàn toàn chính xác, nên thường được giải thích "sượng sượng", "sần sật" hoặc giữ nguyên dạng "al dente".
  • Từ này hầu như chỉ được dùng như một tính từ để mô tả trạng thái của ống, sợi, hoặc đôi khi các loại ngũ cốc như gạo trong món risotto.
al dente

The chef tastes the spaghetti to ensure it is al dente.

Adjective
  1. ( ống, sợi) được nấu sượng sượng, sợi vẫn còn hơi bột, sần sật khi ăn

Từ tương tự